注意欠陥多動症
ちゅういけっかんたどうしょうchuuikekkantadoushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rối loạn tăng động giảm chú ý
EN attention deficit hyperactivity disorder; ADHD
Xem thêm: 注意欠如多動症
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
