遺編
いへんihen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
di tác
EN posthumous writings
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いへんihen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
di tác
EN posthumous writings
Chưa có câu ví dụ cho từ này.