科学兵器
かがくへいきkagakuheiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vũ khí khoa học
EN scientific weapon
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かがくへいきkagakuheiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vũ khí khoa học
EN scientific weapon
Chưa có câu ví dụ cho từ này.