羽区
うくuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vùng lông; dải lông
EN pteryla; feather tract
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

うくuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vùng lông; dải lông
EN pteryla; feather tract
Chưa có câu ví dụ cho từ này.