春夏冬
あきないakinai
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
không bao giờ chán
EN not getting tired (of something)
Ghi chú: Chỉ nguồn gốc của 「飽きない」.
kinh doanh; thương mại
EN business; trade
Ghi chú: bắt nguồn từ 商い, thường dùng trong tên cửa hàng
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
