胡人
こじんkojin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người man di từ phương bắc và phương tây Trung Quốc
EN barbarian from the north and west of China
người Sogdia
EN Sogdian; native of Sogdiana
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
