灰燼に帰す
かいじんにきすkaijinnikisu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ -su (tiền thân của する)
thành tro; bị thiêu rụi
EN to be reduced to ashes; to be incinerated; to be destroyed by fire
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
