凝集剤
ぎょうしゅうざいgyoushuuzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chất keo tụ
EN flocculant; coagulant
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぎょうしゅうざいgyoushuuzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chất keo tụ
EN flocculant; coagulant
Chưa có câu ví dụ cho từ này.