ポモドーロ
ポモドーロpomodooro
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cà chua
EN tomato
Từ tiếng Ý
phương pháp pomodoro
EN Pomodoro Technique (time management system)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
