耐量
たいりょうtairyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
liều lượng có thể chịu đựng
EN permissible dose; tolerated dose
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たいりょうtairyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
liều lượng có thể chịu đựng
EN permissible dose; tolerated dose
Chưa có câu ví dụ cho từ này.