後手を踏む
ごてをふむgoteofumu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -mu)nội động từ
chậm chân; bị tụt hậu; ở thế bị động
EN to be forestalled; to fall behind; to be one step behind
Xem thêm: 後手に回る
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
