腱索
けんさくkensaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dây gân
EN cord; tendinous cord
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

けんさくkensaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dây gân
EN cord; tendinous cord
Chưa có câu ví dụ cho từ này.