立哨
りっしょうrisshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
đứng gác
EN keeping watch; standing guard
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

りっしょうrisshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
đứng gác
EN keeping watch; standing guard
Chưa có câu ví dụ cho từ này.