副住職
ふくじゅうしょくfukujuushoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phó trụ trì
EN assistant chief priest
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ふくじゅうしょくfukujuushoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phó trụ trì
EN assistant chief priest
Chưa có câu ví dụ cho từ này.