音声入力
おんせいにゅうりょくonseinyuuryoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhập liệu bằng giọng nói
EN voice input

おんせいにゅうりょくonseinyuuryoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhập liệu bằng giọng nói
EN voice input