Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

音(おん)声(せい)入(にゅう)力(りょく)

おんせいにゅうりょくonseinyuuryoku

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    nhập liệu bằng giọng nói

    EN voice input

    máy tính

Câu ví dụ 1

このアプリには便(べん)利(り)な機(き)能(のう)がたくさんあります。例(たと)えば、自(じ)動(どう)翻(ほん)訳(やく)や音(おん)声(せい)入(にゅう)力(りょく)、地(ち)図(ず)検(けん)索(さく)などが使(つか)えます。

  • Ứng dụng này có rất nhiều tính năng tiện lợi. Ví dụ, bạn có thể sử dụng dịch tự động, nhập liệu bằng giọng nói, tìm kiếm bản đồ, v.v.

Đăng nhập để tiếp tục