偽性副甲状腺機能低下症
ぎせいふくこうじょうせんきのうていかしょうgiseifukukoujousenkinouteikashou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giả hạ tuyến cận giáp
EN pseudohypoparathyroidism
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
