人の口に戸は立てられぬ。
- Lời đồn không thể ngăn chặn được.
Từ:人の口に戸は立てられぬ
Đã xác minh
ひとのくちにとはたてられぬhitonokuchinitohataterarenu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
không thể ngăn chặn được lời đồn đại; không thể bịt miệng thiên hạ
EN you can't control what people say; you can't stop rumours (rumors)
Xem thêm: 人の口
人の口に戸は立てられぬ。
Từ:人の口に戸は立てられぬ
Đã xác minh