土木作業
どぼくさぎょうdobokusagyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
công tác xây dựng dân dụng
EN construction work
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

どぼくさぎょうdobokusagyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
công tác xây dựng dân dụng
EN construction work
Chưa có câu ví dụ cho từ này.