忌諱に触れる
ききにふれるkikinifureru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
chạm đến điều kiêng kỵ; làm phật lòng
EN to give offense; to get on someone's nerves; to displease
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
