ビデオグラム
ビデオグラムbideoguramu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
videogram
EN videogram
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ビデオグラムbideoguramu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
videogram
EN videogram
Chưa có câu ví dụ cho từ này.