クロスハンド
クロスハンドkurosuhando
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cách cầm tay chéo
EN cross-handed grip (e.g. in golf, baseball, etc.); left-hand-low grip (for right-handed players)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
