失われた30年
うしなわれたさんじゅうねんushinawaretasanjuunen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
ba thập kỷ mất mát; thời kỳ trì trệ kinh tế của Nhật Bản
EN lost thirty years; lost decades; period of economic stagnation in Japan that began ca. 1991
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
