絡繰る
からくるkarakuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ yodan đuôi -ru (cổ)ngoại động từ
thiết kế cơ chế; dàn dựng máy móc
EN to manipulate; to pull strings; to devise a mechanism
điều khiển người khác từ phía sau
EN to control a person from the shadows
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
