ロックンローラー
ロックンローラーrokkunrooraa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người chơi nhạc rock n roll
EN rock 'n' roller; rock and roller; rocker; rockabilly
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
