TAS
タスtasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
TAS; chạy tốc độ với sự hỗ trợ của công cụ
EN TAS; tool-assisted speedrun; tool-assisted superplay
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
