核兵器禁止条約
かくへいききんしじょうやくkakuheikikinshijouyaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hiệp ước cấm vũ khí hạt nhân
EN Treaty on the Prohibition of Nuclear Weapons
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
