テニスサークル
テニスサークルtenisusaakuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
câu lạc bộ tennis
EN tennis team; tennis club
Wasei-eigo: từ do người Nhật tạo ra từ tiếng nước ngoài
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
