等閑
とうかんtoukan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự lơ là; sự bỏ bê; sự xao nhãng
EN neglect; negligence; disregard; making light of
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
