就園
しゅうえんshuuen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
nhập học mẫu giáo
EN enrolling in kindergarten; kindergarten enrollment
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
