鳴き止む
なきやむnakiyamu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)nội động từ
ngừng kêu; ngừng khóc
EN to stop making sounds (of an animal); to stop chirping; to stop crying
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
