ルーズボール
ルーズボールruuzubooru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bóng lỏng
EN loose ball
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ルーズボールruuzubooru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bóng lỏng
EN loose ball
Chưa có câu ví dụ cho từ này.