のっかかる
のっかかるnokkakaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
sắp lên
EN to be about to get on (a train, bus, etc.); to be about to board
Xem thêm: 乗りかかる
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
