後図
こうとkouto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kế hoạch tương lai; sự dự phòng cho tương lai
EN planning for the future; provision for the future
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
