唇弁
しんべんshinben
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
môi hoa
EN labellum; lip
velum
EN velum (in molluscs, medusae, etc.)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しんべんshinben
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
môi hoa
EN labellum; lip
velum
EN velum (in molluscs, medusae, etc.)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.