企業像
きぎょうぞうkigyouzou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hình ảnh doanh nghiệp
EN corporate image
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きぎょうぞうkigyouzou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hình ảnh doanh nghiệp
EN corporate image
Chưa có câu ví dụ cho từ này.