吹っ
ふっfu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTiền tố/hậu tố
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tiền tố
một cách mạnh mẽ
EN indicates that the action is done forcefully
Ghi chú: trước động từ
Xem thêm: 吹っ飛ばす

ふっfu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTiền tố/hậu tố
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tiền tố
một cách mạnh mẽ
EN indicates that the action is done forcefully
Ghi chú: trước động từ
Xem thêm: 吹っ飛ばす