ハルモニ
ハルモニharumoni
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bà
EN grandmother; grandma
Từ tiếng Hàn
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ハルモニharumoni
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bà
EN grandmother; grandma
Từ tiếng Hàn
Chưa có câu ví dụ cho từ này.