膨化
ぼうかbouka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự làm phồng; sự nở ra
EN swelling; expansion; puffing; inflation; bulking
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぼうかbouka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự làm phồng; sự nở ra
EN swelling; expansion; puffing; inflation; bulking
Chưa có câu ví dụ cho từ này.