櫛状
くしじょうkushijou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
hình lược
EN comb-shaped; pectiniform
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

くしじょうkushijou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
hình lược
EN comb-shaped; pectiniform
Chưa có câu ví dụ cho từ này.