遅筋
ちきんchikin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cơ chậm
EN slow muscle
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ちきんchikin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cơ chậm
EN slow muscle
Chưa có câu ví dụ cho từ này.