経験度
けいけんどkeikendo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mức độ kinh nghiệm
EN level of experience; background
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

けいけんどkeikendo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mức độ kinh nghiệm
EN level of experience; background
Chưa có câu ví dụ cho từ này.