ハンドルを切る
ハンドルをきるhandoruokiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
đánh lái
EN to turn a steering wheel
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ハンドルをきるhandoruokiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
đánh lái
EN to turn a steering wheel
Chưa có câu ví dụ cho từ này.