向こう三軒両隣
むこうさんげんりょうどなりmukousangenryoudonari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hàng xóm lân cận; những nhà xung quanh
EN one's nearest neighbors; houses in one's immediate neighborhood; the three houses across the street and the two houses on either side of one's house
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
