貴金属店
ききんぞくてんkikinzokuten
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiệm vàng bạc
EN jewelry store; jewellery shop
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ききんぞくてんkikinzokuten
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiệm vàng bạc
EN jewelry store; jewellery shop
Chưa có câu ví dụ cho từ này.