X線検査
エックスせんけんさekkususenkensa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chụp X-quang
EN X-ray examination
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

エックスせんけんさekkususenkensa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chụp X-quang
EN X-ray examination
Chưa có câu ví dụ cho từ này.