和辛子
わがらしwagarashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mù tạt kiểu Nhật
EN Japanese-style mustard
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

わがらしwagarashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mù tạt kiểu Nhật
EN Japanese-style mustard
Chưa có câu ví dụ cho từ này.