油圧式
ゆあつしきyuatsushiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
hệ thống thủy lực
EN hydraulic (machine, brake, etc.)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
