九段
くだんkudan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đẳng chín
EN ninth dan (in martial arts, go, shogi, etc.)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

くだんkudan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đẳng chín
EN ninth dan (in martial arts, go, shogi, etc.)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.