小屋裏
こやうらkoyaura
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gác mái
EN attic; attic space
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こやうらkoyaura
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gác mái
EN attic; attic space
Chưa có câu ví dụ cho từ này.