暴富
ぼうふboufu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giàu lên nhanh chóng; sự giàu có bất ngờ
EN becoming rich suddenly; overnight millionaire; nouveau riche; new money
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
